tâu bày

tâu bày

Thần tâu bày mọi việc cho nhà vua.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Trình bày, báo cáo một cách trang trọng với vua chúa hoặc cấp trên tối cao: "tâu bày" chỉ hành động nói lên sự việc, ý kiến, hoặc nguyện vọng một cách cung kính, thường dùng trong bối cảnh triều đình phong kiến hoặc giao tiếp với người quyền lực tối thượng.
dụ sử dụng
  • (Quan lớn trình bày chi tiết tình hình biên giới cho vua nghe.)
  • (Người dân đến hoàng cung để báo cáo nỗi oan ức một cách trang trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tâu bày sự việc": trình bày một vấn đề cụ thể lên cấp trên.

    • Thái giám tâu bày sự việc xảy ra trong hoàng cung. (Thái giám thuật lại sự việc trong cung cho vua.)
  • "tâu bày thỉnh cầu": bày tỏ nguyện vọng, yêu cầu.

    • Sứ thần tâu bày thỉnh cầu của nước láng giềng. (Sứ thần trình bày yêu cầu của nước bạn lên nhà vua.)
Biến thể từ gần giống
  • Tâu (động từ): nói với vua chúa một cách kính cẩnthường dùng rút gọn của "tâu bày".

    • Thần xin tâu lên bệ hạ. (Tôi xin phép trình bày với nhà vua.)
  • Bày (động từ): sắp xếp, trình bày, nói ratrong "tâu bày" mang nghĩa trình bày rõ ràng.

    • Bày tỏ nỗi lòng. (Nói ra tâm sự.)
Từ đồng nghĩa
  • Trình bày: nói hoặc viết ra một cách hệ thống.
  • Báo cáo: thuật lại tình hình, sự việc cho cấp trên.
  • Bày tỏ: nói ra cảm xúc, ý kiến.
  • Kể lể: nói dài dòng, chi tiết về điều (thường mang sắc thái than vãn).
Thành ngữ liên quan
  • Tâu vua bày chúa: nói với vua chúa, cấp trênnhấn mạnh hành động trình bày trong bối cảnh quyền lực.
    • Trong triều, ai cũng phải tâu vua bày chúa trước khi hành động. (Trong triều đình, mọi người đều phải xin phép trình bày với vua trước khi làm việc.)